Kho từ › hsk5-textbook › 会计

会计 /kuàijì/

HSK4 danh từ hsk5-textbook HSK
kế toán (nghề kế toán; người làm kế toán)
她大学学的是会计,现在在银行工作。 · Tā dàxué xué de shì kuàijì, xiànzài zài yínháng gōngzuò.
→ Cô ấy học kế toán ở đại học, hiện đang làm ở ngân hàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...