Kho từ › hsk5-textbook › 牛仔裤

牛仔裤 /niúzǎikù/

HSK5 hsk5-textbook HSK
quần bò, quần jean
她今天穿了一条蓝色的牛仔裤。 · Tā jīntiān chuān le yì tiáo lánsè de niúzǎikù.
→ Hôm nay cô ấy mặc một chiếc quần jean màu xanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...