Kho từ › hsk5-textbook › 重量

重量 /zhòngliàng/

HSK4 hsk5-textbook HSK
trọng lượng, cân nặng
这个行李箱的重量超过了航空公司的规定。 · Zhège xínglixiāng de zhòngliàng chāoguò le hángkōng gōngsī de guīdìng.
→ Trọng lượng của chiếc vali này vượt quá quy định của hãng hàng không.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...