Kho từ › hsk5-textbook › 戒指

戒指 /jièzhi/

HSK5 hsk5-textbook HSK
chiếc nhẫn (đeo tay)
她手上戴着一枚很漂亮的钻石戒指。 · Tā shǒu shàng dàizhe yì méi hěn piàoliang de zuànshí jièzhi.
→ Cô ấy đeo trên tay một chiếc nhẫn kim cương rất đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...