Kho từ › hsk5-textbook › 鸽子

鸽子 /gēzi/

HSK5 hsk5-textbook HSK
chim bồ câu
广场上有很多鸽子,一点儿也不怕人。 · Guǎngchǎng shàng yǒu hěn duō gēzi, yìdiǎnr yě bú pà rén.
→ Trên quảng trường có rất nhiều bồ câu, chẳng sợ người chút nào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...