Kho từ › hsk5-textbook › 项链

项链 /xiàngliàn/

HSK5 hsk5-textbook HSK
dây chuyền (đeo cổ)
这条项链是我妈妈送给我的生日礼物。 · Zhè tiáo xiàngliàn shì wǒ māma sòng gěi wǒ de shēngrì lǐwù.
→ Sợi dây chuyền này là quà sinh nhật mẹ tặng tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...