Kho từ › hsk5-textbook › 丝绸

丝绸 /sīchóu/

HSK5 hsk5-textbook HSK
tơ lụa, vải lụa
这条丝绸围巾是妈妈送给我的生日礼物。 · Zhè tiáo sīchóu wéijīn shì māma sòng gěi wǒ de shēngrì lǐwù.
→ Chiếc khăn lụa này là quà sinh nhật mẹ tặng tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...