Kho từ › hsk5-textbook › 翅膀

翅膀 /chìbǎng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
cánh (chim, côn trùng, máy bay)
这只小鸟的翅膀受伤了,飞不起来。 · Zhè zhī xiǎo niǎo de chìbǎng shòushāng le, fēi bù qǐlái.
→ Cánh của con chim nhỏ này bị thương nên không bay lên được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...