Kho từ › hsk5-textbook › 太太

太太 /tàitai/

HSK2 hsk5-textbook HSK
vợ; bà, phu nhân (cách gọi phụ nữ đã có gia đình)
王先生和他太太一起来参加婚礼。 · Wáng xiānsheng hé tā tàitai yìqǐ lái cānjiā hūnlǐ.
→ Ông Vương cùng vợ đến dự đám cưới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...