Kho từ › hsk5-textbook › 平均

平均 /píngjūn/

HSK4 hsk5-textbook HSK
trung bình, bình quân; đều nhau
我每天平均要走一万步。 · Wǒ měi tiān píngjūn yào zǒu yí wàn bù.
→ Trung bình mỗi ngày tôi đi bộ một vạn bước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...