Kho từ › hsk5-textbook › 规模

规模 /guīmó/

HSK4 hsk5-textbook HSK
quy mô, tầm cỡ
这家工厂的规模比五年前大了一倍。 · Zhè jiā gōngchǎng de guīmó bǐ wǔ nián qián dà le yí bèi.
→ Quy mô của nhà máy này lớn gấp đôi so với năm năm trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...