Kho từ › hsk5-textbook › 交换

交换 /jiāohuàn/

HSK4 động từ hsk5-textbook HSK
trao đổi, đổi cho nhau
会后我们交换了名片,方便以后联系。 · Huì hòu wǒmen jiāohuàn le míngpiàn, fāngbiàn yǐhòu liánxì.
→ Sau cuộc họp, chúng tôi trao đổi danh thiếp cho tiện liên lạc về sau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...