Kho từ › hsk5-textbook › 关闭

关闭 /guānbì/

HSK4 động từ hsk5-textbook HSK
đóng, tắt (cửa, máy móc); đóng cửa, ngừng hoạt động (cửa hàng, nhà máy)
飞机起飞前请关闭手机。 · Fēijī qǐfēi qián qǐng guānbì shǒujī.
→ Vui lòng tắt điện thoại trước khi máy bay cất cánh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...