Kho từ › hsk5-textbook › 避免

避免 /bìmiǎn/

HSK4 hsk5-textbook HSK
tránh, tránh khỏi, ngăn không để xảy ra
提前做好准备,可以避免很多麻烦。 · Tíqián zuò hǎo zhǔnbèi, kěyǐ bìmiǎn hěn duō máfan.
→ Chuẩn bị trước thì có thể tránh được rất nhiều rắc rối.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...