Kho từ › hsk5-textbook › 等于

等于 /děngyú/

HSK2 hsk5-textbook HSK
bằng, tương đương với; chẳng khác nào
你不说话就等于同意了。 · Nǐ bù shuōhuà jiù děngyú tóngyì le.
→ Bạn không nói gì thì cũng coi như là đồng ý rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...