EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 单位
单位
/dānwèi/
HSK2
名
hsk5-textbook
HSK
cơ quan, đơn vị công tác; đơn vị (đo lường)
我们单位离地铁站只有五分钟。 · Wǒmen dānwèi lí dìtiězhàn zhǐyǒu wǔ fēnzhōng.
→ Cơ quan chúng tôi cách ga tàu điện ngầm chỉ năm phút.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
倒
/dǎo/
đổ, ngã, sập; (cửa hàng) phá sản; đổi, thay (ca, xe)
平
/píng/
bằng phẳng, phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường, yên ổn
明星
/míngxīng/
ngôi sao, người nổi tiếng (diễn viên, ca sĩ…)
节
/jié/
tiết, đốt, đoạn (lượng từ: 一节课 - một tiết học); (danh) ngày lễ, tết
主人
/zhǔrén/
chủ nhà, chủ nhân, người chủ (đối với khách, đối với vật nuôi)
提
/tí/
xách, cầm (bằng tay buông thõng); nêu ra, đề cập; nâng lên
平常
/píngcháng/
bình thường, thông thường; ngày thường, lúc bình thường
片
/piàn/
lượng từ: viên, lát, miếng (vật mỏng dẹt); dùng cho vùng đất, mặt nước, cảnh tượng, âm thanh, tấm lòng (一片森林, 一片好心); mảnh, phiến
Có trong các bộ
📖
27. Công ty, công sở
HSK 2 · Chính thức
📖
29. Công ty, công sở
HSK 1 · Chính thức
📖
31. Công ty, công sở
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 3: 我想去西安旅游 (Tôi muốn đi du lịch Tây An)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 31: 高科技动手术 (Phẫu thuật bằng công nghệ cao)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...