Kho từ › hsk5-textbook › 行业

行业 /hángyè/

HSK4 hsk5-textbook HSK
ngành nghề, ngành, lĩnh vực kinh doanh
这几年旅游行业发展得很快。 · Zhè jǐ nián lǚyóu hángyè fāzhǎn de hěn kuài.
→ Mấy năm nay ngành du lịch phát triển rất nhanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...