Kho từ › hsk5-textbook › 卷

/juǎn/

HSK4 动/量 hsk5-textbook HSK
cuộn lại, cuốn lại; (lượng từ) cuộn, cuốn — dùng cho vật cuộn tròn (đọc juàn khi chỉ quyển sách, cuốn thư tịch, bài thi)
她把地图卷起来,放进了包里。 · Tā bǎ dìtú juǎn qǐlái, fàngjìnle bāo lǐ.
→ Cô ấy cuộn tấm bản đồ lại rồi bỏ vào túi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...