Kho từ › hsk5-textbook › 承受

承受 /chéngshòu/

HSK4 hsk5-textbook HSK
chịu đựng, gánh chịu; hứng chịu
他一个人承受着全家的经济压力。 · Tā yí ge rén chéngshòu zhe quánjiā de jīngjì yālì.
→ Một mình anh ấy gánh chịu áp lực kinh tế của cả nhà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...