Kho từ › hsk5-textbook › 位置

位置 /wèizhi/

HSK4 hsk5-textbook HSK
vị trí, chỗ; địa vị
这家酒店的位置很好,离地铁站只有几步路。 · Zhè jiā jiǔdiàn de wèizhi hěn hǎo, lí dìtiězhàn zhǐyǒu jǐ bù lù.
→ Khách sạn này vị trí rất đẹp, cách ga tàu điện ngầm chỉ vài bước chân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...