Kho từ › hsk5-textbook › 摸

/mō/

HSK4 hsk5-textbook HSK
sờ, chạm, vuốt; mò, lần tìm
他摸了摸孩子的额头,发现有点儿发烧。 · Tā mō le mō háizi de étóu, fāxiàn yǒudiǎnr fāshāo.
→ Anh ấy sờ trán đứa bé, phát hiện nó hơi sốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...