Kho từ › hsk5-textbook › 抓紧

抓紧 /zhuājǐn/

HSK4 hsk5-textbook HSK
nắm chặt; tranh thủ, khẩn trương làm (không để phí thời gian)
考试快到了,你要抓紧时间复习。 · Kǎoshì kuài dào le, nǐ yào zhuājǐn shíjiān fùxí.
→ Sắp thi rồi, cậu phải tranh thủ thời gian ôn bài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...