Kho từ › hsk5-textbook › 移动

移动 /yídòng/

HSK4 hsk5-textbook HSK
di chuyển, dời đi, xê dịch
请帮我把这张桌子往窗户那边移动一点儿。 · Qǐng bāng wǒ bǎ zhè zhāng zhuōzi wǎng chuānghu nàbiān yídòng yìdiǎnr.
→ Giúp tôi dịch cái bàn này về phía cửa sổ một chút nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...