Kho từ › hsk4-textbook › 然而

然而 /rán'ér/

HSK4 hsk4-textbook HSK
nhưng mà, thế nhưng, tuy nhiên (nối hai vế trái ngược, dùng trong văn viết)
他很努力,然而这次还是没有成功。 · Tā hěn nǔlì, rán'ér zhè cì háishi méiyǒu chénggōng.
→ Anh ấy rất cố gắng, thế nhưng lần này vẫn chưa thành công.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...