Kho từ › hsk4-textbook › 躺

/tǎng/

HSK4 hsk4-textbook HSK
nằm, ngả lưng
他太累了,躺在沙发上就睡着了。 · Tā tài lèi le, tǎng zài shāfā shàng jiù shuìzháo le.
→ Anh ấy mệt quá, vừa nằm xuống ghế sofa là ngủ luôn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...