Kho từ › hsk6-textbook-b11 › 凝聚

凝聚 /níngjù/

HSK6 hsk6-textbook-b11 HSK
đúc kết, hội tụ, kết tinh
每一个汉字都凝聚着中华民族的智慧与审美追求。 · Měi yī gè Hànzì dōu níngjù zhe Zhōnghuá mínzú de zhìhuì yǔ shěnměi zhuīqiú.
→ Mỗi chữ Hán đều đúc kết trí tuệ và khát vọng thẩm mỹ của dân tộc Trung Hoa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...