Kho từ › hsk6-textbook-b27 › 危机

危机 /wēijī/

HSK6 hsk6-textbook-b27 HSK
khủng hoảng, nguy cơ
经济危机促使许多企业重新思考经营模式。 · Jīngjì wēijī cùshǐ xǔduō qǐyè chóngxīn sīkǎo jīngyíng móshì.
→ Khủng hoảng kinh tế thúc đẩy nhiều doanh nghiệp suy nghĩ lại mô hình kinh doanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...