Kho từ › hsk6-textbook-b3 › 检验

检验 /jiǎnyàn/

HSK5 hsk6-textbook-b3 HSK
kiểm nghiệm, kiểm tra
任何理论都需要通过实践来检验其正确性。 · Rènhé lǐlùn dōu xūyào tōngguò shíjiàn lái jiǎnyàn qí zhèngquèxìng.
→ Bất kỳ lý thuyết nào cũng cần được thực tiễn kiểm nghiệm tính đúng đắn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...