Kho từ › hsk6-textbook-b9 › 纪律

纪律 /jìlǜ/

HSK4 hsk6-textbook-b9 HSK
kỷ luật
没有纪律,再有才华也难成大事。 · Méiyǒu jìlǜ, zài yǒu cáihuá yě nán chéng dàshì.
→ Không có kỷ luật, dù có tài năng cũng khó làm nên đại sự.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...