Kho từ › hsk6-textbook-b9 › 优美

优美 /yōuměi/

HSK4 hsk6-textbook-b9 HSK
tao nhã, thanh lịch, đẹp đẽ
黄金比例赋予建筑优美的外形。 · Huángjīn bǐlì fùyǔ jiànzhú yōuměi de wàixíng.
→ Tỉ lệ vàng mang lại hình dáng tao nhã cho kiến trúc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...