Kho từ › hsk6-textbook-b9 › 违反

违反 /wéifǎn/

HSK5 hsk6-textbook-b9 HSK
vi phạm, trái với
违反交通规则会危及他人安全。 · Wéifǎn jiāotōng guīzé huì wēijí tārén ānquán.
→ Vi phạm quy tắc giao thông sẽ gây nguy hiểm cho người khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...