Kho từ › hsk5-textbook-b35 › 不舍

不舍 /bùshě/

HSK5 形/动 hsk5-textbook-b35 HSK
không nỡ, lưu luyến
我对妈妈的过去充满不舍。 · Wǒ duì māma de guòqù chōngmǎn bùshě.
→ Tôi đầy lưu luyến với quá khứ của mẹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...