Kho từ › hsk5-textbook-b35 › 恶化

恶化 /èhuà/

HSK5 hsk5-textbook-b35 HSK
xấu đi, trở nặng
病情正在慢慢恶化。 · Bìngqíng zhèngzài mànmàn èhuà.
→ Bệnh tình đang dần xấu đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...