Kho từ › hsk5-textbook-b23 › 网购

网购 /wǎnggòu/

HSK5 hsk5-textbook-b23 HSK
mua sắm online (rút gọn của 网上购物)
年轻人越来越喜欢网购。 · Niánqīngrén yuè lái yuè xǐhuān wǎnggòu.
→ Người trẻ ngày càng thích mua sắm online.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...