Kho từ › hsk5-textbook-b23 › 折扣

折扣 /zhékòu/

HSK5 hsk5-textbook-b23 HSK
giảm giá, chiết khấu
这件衣服打了七折。 · Zhè jiàn yīfu dǎle qī zhé.
→ Cái áo này giảm 30% (đánh chiết khấu 7).

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...