Kho từ › hsk5-textbook-b14 › 茶艺

茶艺 /cháyì/

HSK5 hsk5-textbook-b14 HSK
nghệ thuật trà
她从小学习茶艺。 · Tā cóng xiǎo xuéxí cháyì.
→ Cô ấy học nghệ thuật trà từ nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...