Kho từ › hsk5-textbook-b14 › 茶具

茶具 /chájù/

HSK5 hsk5-textbook-b14 HSK
trà cụ, dụng cụ pha trà
一套好茶具是品茶的重要条件。 · Yí tào hǎo chájù shì pǐnchá de zhòngyào tiáojiàn.
→ Một bộ trà cụ tốt là điều kiện quan trọng để thưởng trà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...