Kho từ › hsk4-textbook-b3 › 与其

与其 /yǔqí/

HSK4 hsk4-textbook-b3 HSK
thay vì, thà rằng
与其等公共汽车,不如走路去。 · Yǔqí děng gōnggòng qìchē, bùrú zǒulù qù.
→ Thay vì đợi xe buýt, chi bằng đi bộ luôn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...