Kho từ › hsk4-textbook-b3 › 顺便

顺便 /shùnbiàn/

HSK4 hsk4-textbook-b3 HSK
tiện thể, nhân tiện
你去超市的时候顺便买点儿水果。 · Nǐ qù chāoshì de shíhou shùnbiàn mǎi diǎnr shuǐguǒ.
→ Bạn ra siêu thị nhân tiện mua chút hoa quả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...