Kho từ › hsk4-textbook-b2 › 售票

售票 /shòupiào/

HSK4 hsk4-textbook-b2 HSK
bán vé
售票窗口在那边。 · Shòupiào chuāngkǒu zài nàbiān.
→ Quầy bán vé ở đằng kia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...