Kho từ › hsk4-textbook-b2 › 高铁

高铁 /gāotiě/

HSK4 hsk4-textbook-b2 HSK
tàu cao tốc
高铁又快又舒服。 · Gāotiě yòu kuài yòu shūfu.
→ Tàu cao tốc vừa nhanh vừa thoải mái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...