Kho từ › hsk4-textbook-b2 › 春运

春运 /chūnyùn/

HSK4 hsk4-textbook-b2 HSK
Xuân vận (đợt di chuyển dịp Tết)
春运的时候火车票很难买。 · Chūnyùn de shíhou huǒchēpiào hěn nán mǎi.
→ Mùa Xuân vận vé tàu rất khó mua.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...