Kho từ › hsk3-textbook-b20 › 照顾

照顾 /zhàogù/

HSK2 hsk3-textbook-b20 HSK
chăm sóc
妈妈照顾奶奶。 · Māma zhàogù nǎinai.
→ Mẹ chăm sóc bà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...