Kho từ › hsk3-textbook-b20 › 经常

经常 /jīngcháng/

HSK2 hsk3-textbook-b20 HSK
thường xuyên
我经常去看奶奶。 · Wǒ jīngcháng qù kàn nǎinai.
→ Tôi thường xuyên đi thăm bà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...