Kho từ › hsk3-textbook-b7 › 小时

小时 /xiǎoshí/

HSK1 hsk3-textbook-b7 HSK
giờ, tiếng (đồng hồ)
我每天跑一个小时。 · Wǒ měi tiān pǎo yí ge xiǎoshí.
→ Mỗi ngày tôi chạy một tiếng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...