Kho từ › hsk3-textbook-b2 › 东西

东西 /dōngxi/

HSK1 hsk3-textbook-b2 HSK
đồ đạc, vật
我有很多东西要搬。 · Wǒ yǒu hěn duō dōngxi yào bān.
→ Tôi có rất nhiều đồ phải chuyển.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...