EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b2 › 东西
东西
/dōngxi/
HSK1
名
hsk3-textbook-b2
HSK
đồ đạc, vật
我有很多东西要搬。 · Wǒ yǒu hěn duō dōngxi yào bān.
→ Tôi có rất nhiều đồ phải chuyển.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
着
/zhe/
đang (trợ từ trạng thái)
房子
/fángzi/
nhà, căn nhà
洗手间
/xǐshǒujiān/
nhà vệ sinh
门
/mén/
cửa
地方
/dìfang/
nơi, chỗ, địa điểm
马上
/mǎshàng/
ngay lập tức, ngay
帮忙
/bāngmáng/
giúp đỡ, giúp một tay
放
/fàng/
đặt, để, bỏ vào
Có trong các bộ
📖
12. Tiền bạc, mua sắm
HSK 1 · Chính thức
📖
17. Tiền bạc, mua sắm
HSK 1 · Chính thức
📖
17. Tiền bạc, mua sắm
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 6: 你的手机号是多少? (Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 15: 我把行李整理好了 (Tôi đã sắp xếp hành lý xong rồi)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 2: 他什么时候搬家? (Khi nào anh ấy chuyển nhà?)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...