Kho từ › hsk3-textbook-b2 › 地方

地方 /dìfang/

HSK1 hsk3-textbook-b2 HSK
nơi, chỗ, địa điểm
这个地方很安静。 · Zhè ge dìfang hěn ānjìng.
→ Chỗ này rất yên tĩnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...