Kho từ › hsk2-textbook-b14 › 再

/zài/

HSK1 hsk2-textbook-b14 HSK
lại (tương lai); nữa
明天再说。 · Míngtiān zài shuō.
→ Mai nói tiếp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...