Kho từ › hsk2-textbook-b14 › 准备

准备 /zhǔnbèi/

HSK1 hsk2-textbook-b14 HSK
chuẩn bị; định
我在准备考试。 · Wǒ zài zhǔnbèi kǎoshì.
→ Tôi đang chuẩn bị thi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...