Kho từ › hsk2-textbook-b12 › 地铁

地铁 /dìtiě/

HSK2 hsk2-textbook-b12 HSK
tàu điện ngầm
坐地铁更快。 · Zuò dìtiě gèng kuài.
→ Đi tàu điện ngầm nhanh hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...